Điện Máy Sacomex
BẢO HÀNH 24 THÁNG
THÔNG TIN KHUYẾN MÃI:
Điều hòa 1 chiều Nagakawa NS-C18R2T30/T31 là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất và tiết kiệm điện, phù hợp cho căn phòng diện tích trung bình 25m2-30m2. Thiết kế mặt sơn panel bóng và nhiệt độ hiển thị trên dàn lạnh dễ dàng quan sát, ngay cả trong điều kiện thiếu sáng. Cùng Sacomex tìm hiểu thêm các ưu điểm nổi bật của sản phẩm này nhé!
0931 866 188
HỖ TRỢ 24/7
Bảo hành tận nơi
Khách hàng
Giao hàng miễn phí
HỒ CHÍ MINH,ĐÀ NẴNG,HÀ NỘI
Điều hòa 1 chiều Nagakawa NS-C18R2T30/T31 là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất và tiết kiệm điện, phù hợp cho căn phòng diện tích trung bình 25m2-30m2. Thiết kế mặt sơn panel bóng và nhiệt độ hiển thị trên dàn lạnh dễ dàng quan sát, ngay cả trong điều kiện thiếu sáng. Cùng Sacomex tìm hiểu thêm các ưu điểm nổi bật của sản phẩm điều hòa 1 chiều Nagakawa NS-C18R2T30/T31 nhé!

.jpg)









Sản phẩm liên quan:
Tựu trung lại, sản phẩm điều hòa 1 chiều Nagakawa NS-C18R2T30 chính là giải pháp làm mát toàn diện, kinh tế và đáng tin cậy cho mọi công trình. Máy sở hữu sự đồng bộ hoàn hảo từ thiết kế sắc trắng thanh lịch, công suất lớn 2 HP mạnh mẽ cho diện tích từ 20 đến 30m², khả năng làm lạnh nhanh Turbo vượt trội, cho đến hệ thống lọc khí đa năng giúp bảo vệ sức khỏe toàn diện cho gia đình bạn.
Khi quyết định chọn mua điều hòa 1 chiều Nagakawa quý khách hàng hoàn toàn có thể đặt trọn niềm tin bởi các chính sách dịch vụ hàng đầu của Sacomex:
Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Sacomex hôm nay để nhận báo giá tốt nhất và sở hữu dòng sản phẩm máy điều hòa tuyệt vời này cho không gian sống của bạn!
|
Nội dung |
Phân loại |
Đơn vị | Thông số kỹ thuật |
| Model | NS-C18R2T30 | ||
| Công suất làm lạnh | kW | 5.28 | |
|
Btu/h |
18,000 | ||
|
Điện năng tiêu thụ |
W | 1,600 | |
|
Cường độ dòng điện |
|
A | 7 |
|
Nguồn điện |
|
V/P/Hz |
220~240V /1 pha/ 50 Hz |
| Hiệu suất năng lượng |
|
Số sao | 2 sao |
|
|
CSPF |
3.26 | |
| DÀN LẠNH | |||
|
Năng suất tách ẩm |
|
L/h | 1.5 |
|
Lưu lượng gió |
|
m3/h | 900 |
|
Kích thước thân máy (RxCxS) |
|
mm | 920 x 306 x 195 |
|
Khối lượng |
|
kg |
10 |
| Độ ồn | dB(A) | 42/37/33 | |
| DÀN NÓNG | |||
| Độ ồn | dB(A) | 51 | |
| Kích thước (RXCXS) |
mm | 853 x 602 x 349 | |
| Khối lượng | kg | 29 | |
| Môi chất lạnh/ Lượng nạp gas | kg | R32/0.52 | |
| Đường ống dẫn kính |
Lỏng |
mm | Ø6.35 |
|
Gas |
mm | Ø12.7 | |
|
Chiều dài ống |
Tiêu chuẩn |
m |
5 |
|
Tối đa |
m |
15 |
|
| Độ cao chênh lệch tối đa | m | 5 |
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
1.650.000đ
Liên hệ
1.990.000đ